đa diện
발음
북부
/ɗaː˧˧ ziə̰ʔn˨˩/
중부
/ɗaː˧˥ jiə̰ŋ˨˨/
남부
/ɗaː˧˧ jiəŋ˨˩˨/
듣기
다면체 enpolyhedron
명사
다면체
polyhedron
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
다면체
성질·상태
3차원 공간에서 평면으로 둘러싸인 입체 도형.
vi Hình lập phương là một loại hình đa diện.
ko 정육면체는 다면체의 일종이다.
형용사
뜻 2
형용사
다면적인
다면체의 성질을 가지거나 여러 측면이 있는 성질.
vi Vấn đề này có tính chất đa diện và phức tạp.
ko 이 문제는 다면적이고 복잡하다.
구성
đa / diện
▸
구성
đa / diện
유의어
sĩ diện / giao diện / tứ diện / trình diện …
▸
유의어
sĩ diện / giao diện / tứ diện / trình diện …
쓰임
góc đa diện / bánh đa cua / đa cảm / đa tài …
▸
쓰임
góc đa diện / bánh đa cua / đa cảm / đa tài …