đức cao vọng trọng
발음
북부
/ɗɨk˧˥ kaːw˧˧ va̰ʔwŋ˨˩ ʨa̰ʔwŋ˨˩/
중부
/ɗɨ̰k˩˧ kaːw˧˥ ja̰wŋ˨˨ tʂa̰wŋ˨˨/
남부
/ɗɨk˧˥ kaːw˧˧ jawŋ˨˩˨ tʂawŋ˨˩˨/
높은 칭찬 enpraise
구
높은 칭찬
praise
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
높은 칭찬 담화·논리
A phrase praising someone's beauty or virtue in an elevated way, sometimes as playful exaggeration.
구성
đức / cao vọng / trọng …
▸
구성
đức / cao vọng / trọng …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
德高望重
음절별 후보
đức
德
cao
高
vọng
望
trọng
重
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tôn trọng / cẩn trọng / kính trọng / thận trọng …
▸
유의어
tôn trọng / cẩn trọng / kính trọng / thận trọng …
쓰임
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức tin …
▸
쓰임
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức tin …