độn vai
발음
북부
/ɗo̰ʔn˨˩ vaːj˧˧/
중부
/ɗo̰ŋ˨˨ jaːj˧˥/
남부
/ɗoŋ˨˩˨ jaːj˧˧/
어깨 패드 enshoulder pad
명사
어깨 패드
shoulder pad
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
어깨 패드
담화·논리
옷의 모양을 내기 위해 어깨 안쪽에 넣는 작은 패드.
vi Chiếc áo khoác này có miếng độn vai rất dày.
ko 이 재킷은 매우 두꺼운 어깨 패드가 있다.
구성
độn / vai
▸
구성
độn / vai
유의어
độn / độn thổ / nhún vai / bằng vai …
▸
유의어
độn / độn thổ / nhún vai / bằng vai …
쓰임
đần độn / trì độn / hỗn độn / ngu độn …
▸
쓰임
đần độn / trì độn / hỗn độn / ngu độn …