vai vế
듣기
지위 ensocial standing
명사
지위
social standing
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
지위
담화·논리
사회적 계층 구조 내에서 개인이 차지하는 위치나 지위.
vi Ông ấy có vai vế lớn trong dòng họ.
ko 그는 일가 내에서 높은 지위에 있다.
구성
vai / vế / vai + vế 의 합성
▸
구성
vai / vế / vai + vế 의 합성
어원vai + vế 의 합성
유의어
vai / vai trò / vai u thịt bắp / vai ngang …
▸
유의어
vai / vai trò / vai u thịt bắp / vai ngang …
쓰임
sắm vai / nhún vai / cầu vai / bằng vai …
▸
쓰임
sắm vai / nhún vai / cầu vai / bằng vai …