Đồng Văn
발음
북부
/ɗə̤wŋ˨˩ van˧˧/
중부
/ɗəwŋ˧˧ jaŋ˧˥/
남부
/ɗəwŋ˨˩ jaŋ˧˧/
듣기
동문 enculturally shared
형용사
동문
culturally shared
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
동문
성질·상태
특정 지역 내에서 공동체나 국가 간에 공통적으로 공유되는 문화적 가치나 특징.
vi Đây là một đặc điểm văn hóa đồng văn của khu vực.
ko 이것은 지역의 동문적 문화 특징이다.
구성
đồng / văn / 同文
▸
구성
đồng / văn / 同文
한자
음절 대응 추정
대표 후보
同文
음절별 후보
đồng
同
văn
文
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhà văn / khí tượng học thủy văn / quốc văn / ngoại văn …
▸
유의어
nhà văn / khí tượng học thủy văn / quốc văn / ngoại văn …
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …