địa lý học
발음
북부
/ɗḭʔə˨˩ li˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/ɗḭə˨˨ lḭ˩˧ ha̰wk˨˨/
남부
/ɗiə˨˩˨ li˧˥ hawk˨˩˨/
듣기
지리학 engeography
명사
지리학
geography
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
지리학
담화·논리
지구의 물리적 특성, 대기, 인간 활동을 연구하는 학문.
vi Địa lý học giúp chúng ta hiểu về thế giới xung quanh.
ko 지리학은 우리 주변의 세계를 이해하는 데 도움을 준다.
구성
địa / lý học
▸
구성
địa / lý học
쓰임
cổ địa lý học / địa chỉ / địa phương / địa điểm …
▸
쓰임
cổ địa lý học / địa chỉ / địa phương / địa điểm …