đầy đặn
발음
북부
/ɗə̤j˨˩ ɗa̰ʔn˨˩/
중부
/ɗəj˧˧ ɗa̰ŋ˨˨/
남부
/ɗəj˨˩ ɗaŋ˨˩˨/
듣기
통통한 enplump
형용사
통통한
plump
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
통통한
성질·상태
건강하고 매력적으로 보이는, 통통하고 둥근 체형.
vi Cô ấy có một khuôn mặt tròn trịa và trông rất đầy đặn.
ko 그녀는 얼굴이 둥글고 매우 통통해 보인다.
뜻 2
형용사
곧은
자세가 곧고 견실함.
vi Ông ấy luôn giữ một tư thế đứng thẳng và đầy đặn.
ko 그는 항상 곧고 반듯한 자세를 유지한다.
구성
đầy
▸
구성
đầy
유의어
dày dạn / dây dẫn / dày dặn / tròn trĩnh …
▸
유의어
dày dạn / dây dẫn / dày dặn / tròn trĩnh …
쓰임
đầy đủ / đầy tháng / đầy tớ / đủ đầy
▸
쓰임
đầy đủ / đầy tháng / đầy tớ / đủ đầy