đảo ngói
발음
북부
/ɗa̰ːw˧˩˧ ŋɔj˧˥/
중부
/ɗaːw˧˩˨ ŋɔ̰j˩˧/
남부
/ɗaːw˨˩˦ ŋɔj˧˥/
기와를 잇다 enre-tile a roof
동사
기와를 잇다
re-tile a roof
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
기와를 잇다
기본 동작
지붕의 기와를 재배열하거나 교체하다.
vi Gia đình tôi đang thuê thợ về đảo ngói cho ngôi nhà cũ.
ko 가족들은 낡은 집의 기와를 잇기 위해 기술자를 고용하고 있다.
구성
đảo / ngói / 島瓦
▸
구성
đảo / ngói / 島瓦
한자
음절 대응 추정
대표 후보
島瓦
음절별 후보
đảo
島
ngói
瓦
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đảo / đảo chính / đảo quốc / đảo ngữ …
▸
유의어
đảo / đảo chính / đảo quốc / đảo ngữ …
쓰임
hòn đảo / nhóm đảo / thất điên bát đảo / kì đảo …
▸
쓰임
hòn đảo / nhóm đảo / thất điên bát đảo / kì đảo …