đóng thuế
발음
북부
/ɗawŋ˧˥ tʰwe˧˥/
중부
/ɗa̰wŋ˩˧ tʰwḛ˩˧/
남부
/ɗawŋ˧˥ tʰwe˧˥/
듣기
납세하다 enpay taxes
동사
납세하다
pay taxes
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
납세하다
기본 동작
공공 서비스 비용으로 정부에 돈을 내다.
vi Mọi người dân đều có nghĩa vụ đóng thuế đầy đủ.
ko 모든 국민에게는 납세의 의무가 있다.
구성
đóng / thuế / 棟税
▸
구성
đóng / thuế / 棟税
한자
음절 대응 추정
대표 후보
棟税
음절별 후보
đóng
棟
thuế
税(𠾔)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đóng / đóng góp / đóng quân / đóng phim …
▸
유의어
đóng / đóng góp / đóng quân / đóng phim …
쓰임
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …
▸
쓰임
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …