đèn xếp
발음
북부
/ɗɛ̤n˨˩ sep˧˥/
중부
/ɗɛŋ˧˧ sḛp˩˧/
남부
/ɗɛŋ˨˩ sep˧˥/
종이 등 enpaper lantern
명사
종이 등
paper lantern
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
종이 등
담화·논리
접을 수 있는 종이 재질의 장식용 등.
vi Bé thích chơi đèn xếp.
ko 아이는 종이 등을 가지고 노는 것을 좋아한다.
구성
đèn / xếp
▸
구성
đèn / xếp
유의어
sắp xếp / đội xếp / khăn xếp / dao xếp …
▸
유의어
sắp xếp / đội xếp / khăn xếp / dao xếp …
쓰임
bật đèn xanh / đèn sách / lên đèn / đèn pha …
▸
쓰임
bật đèn xanh / đèn sách / lên đèn / đèn pha …