đáy bề mò kim
발음
북부
/ɗaj˧˥ ɓe̤˨˩ mɔ̤˨˩ kim˧˧/
중부
/ɗa̰j˩˧ ɓe˧˧ mɔ˧˧ kim˧˥/
남부
/ɗaj˧˥ ɓe˨˩ mɔ˨˩ kim˧˧/
하늘의 별 따기 enneedle in a haystack
unknown
하늘의 별 따기
needle in a haystack
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
하늘의 별 따기
담화·논리
찾으려는 시도가 거의 불가능할 정도로 어려운 상황.
vi Tìm kiếm chiếc nhẫn nhỏ trong bãi cát chẳng khác nào đáy bể mò kim.
ko 모래 속에서 작은 반지를 찾는 것은 하늘의 별 따기이다.
구성
đáy / bề / mò …
▸
구성
đáy / bề / mò …
유의어
đáy / đáy lòng / đáy giếng thang lầu / 난제
▸
유의어
đáy / đáy lòng / đáy giếng thang lầu / 난제
쓰임
mò kim đáy bể / đàn đáy / ếch ngồi đáy giếng / mò trăng đáy nước …
▸
쓰임
mò kim đáy bể / đàn đáy / ếch ngồi đáy giếng / mò trăng đáy nước …