đài dương
발음
북부
/ɗa̤ːj˨˩ zɨəŋ˧˧/
중부
/ɗaːj˧˧ jɨəŋ˧˥/
남부
/ɗaːj˨˩ jɨəŋ˧˧/
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
고유 명사.
vi Tên "đài dương" xuất hiện trong văn bản.
ko 'Đài Dương'라는 이름이 본문에 나타난다.
구성
đài / dương
▸
구성
đài / dương
유의어
đại dương
▸
유의어
đại dương
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …
▸
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …