ăn sóng nói gió
듣기
호탕한 enloud and frank
형용사
호탕한
loud and frank
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
호탕한
외모·성격
매우 솔직하고 대담하며 큰 소리로 말하는 사람.
vi Anh ấy là người ăn sóng nói gió.
ko 그는 호탕한 사람이다.
구성
ăn / sóng / nói …
▸
구성
ăn / sóng / nói …
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …