ý thức
듣기
의식 enconsciousness
명사
의식
consciousness
3 뜻
3 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
의식 (consciousness)
뜻 1
명사
의식
질병·상태
깨어 있어 주변 상황과 내면의 생각을 인식하는 상태.
vi Bệnh nhân đã dần lấy lại ý thức sau ca phẫu thuật.
ko 환자는 수술 후 서서히 의식을 되찾았다.
인식 (awareness)
뜻 1
명사
인식
자신의 책임이나 행동의 결과에 대한 지식이나 깨달음.
vi Chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
ko 환경 보호에 대한 인식을 높여야 한다.
자각 (realize)
뜻 1
동사
깨닫다
상황이나 사실, 감정을 명확히 이해하거나 깨닫는 것.
vi Anh ấy đã ý thức được lỗi lầm của mình.
ko 그는 자신의 실수를 깨달았다.
구성
ý / thức
▸
구성
ý / thức
유의어
의식 / 자각
▸
유의어
의식 / 자각
쓰임
vô ý thức / ý thức giai cấp / ý thức hệ / chú ý …
▸
쓰임
vô ý thức / ý thức giai cấp / ý thức hệ / chú ý …