ông phệnh
발음
북부
/əwŋ˧˧ fə̰ʔjŋ˨˩/
중부
/əwŋ˧˥ fḛn˨˨/
남부
/əwŋ˧˧ fəːn˨˩˨/
통통한 인형 enfat doll
명사
통통한 인형
fat doll
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
통통한 인형 담화·논리
전통적인 놀이나 장식에 사용되는 통통한 인형이나 완구.
vi Những con ông phệnh được bày bán rất nhiều trong các lễ hội.
ko 축제 기간 동안 많은 인형이 판매된다.
구성
ông / phệnh
▸
구성
ông / phệnh
쓰임
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã
▸
쓰임
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã