ông nhạc
발음
북부
/əwŋ˧˧ ɲa̰ːʔk˨˩/
중부
/əwŋ˧˥ ɲa̰ːk˨˨/
남부
/əwŋ˧˧ ɲaːk˨˩˨/
장인어른 enfather-in-law
명사
장인어른
father-in-law
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
장인어른 담화·논리
아내의 아버지를 부르는 친근하거나 정중한 호칭.
vi Tôi rất kính trọng ông nhạc của mình.
ko 나는 장인어른을 매우 존경한다.
구성
ông / nhạc
▸
구성
ông / nhạc
쓰임
ông nhạc bà nhạc / ông ấy / đàn ông / ông bà …
▸
쓰임
ông nhạc bà nhạc / ông ấy / đàn ông / ông bà …