ông huyện
발음
북부
/əwŋ˧˧ hwiə̰ʔn˨˩/
중부
/əwŋ˧˥ hwiə̰ŋ˨˨/
남부
/əwŋ˧˧ hwiəŋ˨˩˨/
현령 endistrict magistrate
명사
현령
district magistrate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
현령
담화·논리
특정 현의 지방 행정가 역할을 하는 공무원.
vi Mọi người đến gặp ông huyện để nhờ giúp đỡ.
ko 사람들은 도움을 구하러 현령을 만나러 갔다.
구성
ông / huyện / 翁縣
▸
구성
ông / huyện / 翁縣
한자
음절 대응 추정
대표 후보
翁縣
음절별 후보
ông
翁
huyện
縣
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chuyện thường ngày ở huyện / quận huyện / bà huyện / tri huyện
▸
유의어
chuyện thường ngày ở huyện / quận huyện / bà huyện / tri huyện
쓰임
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
쓰임
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …