xấu
発音
北部
/səw˧˥/
中部
/sə̰w˩˧/
南部
/səw˧˥/
音声
醜い enugly or hideous
3 語義
3 つの意味
形容詞
醜い
ugly or hideous
形容詞
粗悪
bad quality
形容詞
悪行
bad or wicked
詳細
3 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 3 つの意味
醜い (ugly or hideous)
語義 1
形容詞
醜い
外見・性格
外見が美しくなく、見る者に不快感を与えること。
vi Con quái vật trong bộ phim trông rất xấu và đáng sợ.
ja 映画の中の怪物はとても醜くて怖い。
粗悪 (bad quality)
語義 1
形容詞
低品質
質が悪い、または通常の基準に達していない様子。
vi Loại vải này có chất lượng rất xấu và dễ bị rách.
ja この布は品質がとても悪く、破れやすいです。
悪行 (bad or wicked)
語義 1
形容詞
悪い
道徳に反し、他人に害を与えるような性格や行為。
vi Ăn trộm là một hành động xấu và vi phạm pháp luật.
ja 盗みは法律に反する悪い行いだ。