thiên tạo
発音
北部
/tʰiən˧˧ ta̰ːʔw˨˩/
中部
/tʰiəŋ˧˥ ta̰ːw˨˨/
南部
/tʰiəŋ˧˧ taːw˨˩˨/
音声
自然 ennature
名詞
自然
nature
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
自然
性質・状態
人間が意図的に作成または関与したものではなく、自然界に本来存在するもの。
vi Vẻ đẹp của hang động này hoàn toàn là do thiên tạo.
ja この洞窟の美しさは完全に自然の造形だ。
形容詞
語義 2
形容詞
自然な
人間の介入や創造を必要とせず、自然に形成された生の美しさを持つ。
vi Cảnh sắc thiên tạo nơi đây khiến du khách vô cùng thích thú.
ja ここの自然な景色に観光客は非常に興奮している。
構成
thiên / tạo / 天造
▸
構成
thiên / tạo / 天造
漢字
出典照合済み
代表候補
天造
音節ごとの候補
thiên
天
tạo
造
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thiên tào / 自然 / 自然な
▸
類語
thiên tào / 自然 / 自然な
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …