thở máy
発音
北部
/tʰə̰ː˧˩˧ maj˧˥/
中部
/tʰəː˧˩˨ ma̰j˩˧/
南部
/tʰəː˨˩˦ maj˧˥/
音声
人工呼吸 enmechanical ventilation
名詞
人工呼吸
mechanical ventilation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人工呼吸
接続・論理
医療機器を用いて機械的に呼吸を補助すること。
vi Bệnh nhân đang được hỗ trợ bằng máy thở.
ja 患者は人工呼吸器による補助を受けている。
構成
thở / máy / 咀𢵯
▸
構成
thở / máy / 咀𢵯
漢字
音節対応から推定
代表候補
咀𢵯
音節ごとの候補
thở
咀
máy
𢵯(𣛠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thợ may / thợ máy / thở / thở phào …
▸
類語
thợ may / thợ máy / thở / thở phào …
用法
hít thở / ná thở / hơi thở / thở dài …
▸
用法
hít thở / ná thở / hơi thở / thở dài …