thể theo
発音
北部
/tʰḛ˧˩˧ tʰɛw˧˧/
中部
/tʰe˧˩˨ tʰɛw˧˥/
南部
/tʰe˨˩˦ tʰɛw˧˧/
音声
〜に従って enaccording to
動詞
〜に従って
according to
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
〜に従って
基本動詞
特定の要求や願い、規則に従って行動する。
vi Thể theo nguyện vọng của mọi người, buổi tiệc sẽ được dời lại.
ja 皆の希望に従って、パーティーは延期される。
構成
thể / theo
▸
構成
thể / theo
類語
thể thao / thể / thể nhân / thể chai …
▸
類語
thể thao / thể / thể nhân / thể chai …
用法
cơ thể / có thể / thể dục / tập thể …
▸
用法
cơ thể / có thể / thể dục / tập thể …