thăng trầm
発音
北部
/tʰaŋ˧˧ ʨə̤m˨˩/
中部
/tʰaŋ˧˥ tʂəm˧˧/
南部
/tʰaŋ˧˧ tʂəm˨˩/
音声
浮き沈み enups and downs
名詞
浮き沈み
ups and downs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
浮き沈み
接続・論理
一定期間に起こる良いことと悪いこと、成功と失敗の混合。
vi Cuộc đời ai cũng có những lúc thăng trầm khác nhau.
ja 誰の人生にもさまざまな浮き沈みがある。
構成
thăng / trầm / 漢越語。漢字は 升沉 …
▸
構成
thăng / trầm / 漢越語。漢字は 升沉 …
成り立ち漢越語。漢字は 升沉
漢字
出典照合済み
代表候補
升沉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nam trầm / thâm trầm / phù trầm / u trầm
▸
類語
nam trầm / thâm trầm / phù trầm / u trầm
用法
thăng tiến / thăng thiên / thăng hà / trực thăng …
▸
用法
thăng tiến / thăng thiên / thăng hà / trực thăng …