tang gia
音声
遺族 enbereaved family
名詞
遺族
bereaved family
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
遺族
接続・論理
親族が亡くなり喪に服している家族。
vi Mọi người đến chia buồn cùng tang gia.
ja 皆が遺族に哀悼の意を表しに来た。
構成
tang / gia / 喪家
▸
構成
tang / gia / 喪家
漢字
音節対応から推定
代表候補
喪家
音節ごとの候補
tang
喪(桑 / 臧 / 贓)
gia
家
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …
▸
用法
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …