tam tòng
発音
北部
/taːm˧˧ ta̤wŋ˨˩/
中部
/taːm˧˥ tawŋ˧˧/
南部
/taːm˧˧ tawŋ˨˩/
音声
三従 enthree obediences
名詞
三従
three obediences
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
三従
文化・固有名詞
女性が父、夫、息子に従うことを求める伝統的な道徳規範。
vi Tam tòng và tứ đức là những chuẩn mực cũ đối với phụ nữ.
ja 三従四徳は女性に対する古い道徳基準である。
構成
tam / 漢越語。漢字は 三從 / 三從
▸
構成
tam / 漢越語。漢字は 三從 / 三從
成り立ち漢越語。漢字は 三從
漢字
出典照合済み
代表候補
三從
音節ごとの候補
tam
三
tòng
從
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tam cương / phục tòng / a tòng / chữ tòng …
▸
類語
tam cương / phục tòng / a tòng / chữ tòng …
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa
▸
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa