tùy theo
音声
伝統的な綴り entraditional spelling
副詞
伝統的な綴り
traditional spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
伝統的な綴り
接続・論理
伝統的な声調記号の置き方に基づく綴り。
vi Cách viết tùy theo là kiểu đặt dấu thanh truyền thống.
ja 「tùy theo」という綴りは、伝統的な声調記号の置き方を用いている。
構成
tùy / theo
▸
構成
tùy / theo
類語
tuỳ theo / tùy / tùy tùng / tùy thân …
▸
類語
tuỳ theo / tùy / tùy tùng / tùy thân …
用法
tùy ý / nhà tùy / tùy bút / tùy tiện …
▸
用法
tùy ý / nhà tùy / tùy bút / tùy tiện …