táp nham
発音
北部
/taːp˧˥ ɲaːm˧˧/
中部
/ta̰ːp˩˧ ɲaːm˧˥/
南部
/taːp˧˥ ɲaːm˧˧/
音声
雑多な enmiscellaneous
unknown
雑多な
miscellaneous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
雑多な
質の低いものが雑多に混ざっている様子。
vi Một đống đồ đạc táp nham đang để trong kho.
ja 倉庫には雑多な品物が山積みだ。
構成
táp / nham / 咂岩
▸
構成
táp / nham / 咂岩
漢字
音節対応から推定
代表候補
咂岩
音節ごとの候補
táp
咂(匝 / 帀 / 颯)
nham
岩(喦 / 巖 / 碞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tạp nham / hỗn hợp / bao đồng / linh tinh …
▸
類語
tạp nham / hỗn hợp / bao đồng / linh tinh …
用法
bão táp / gió táp mưa sa / tắm táp / phong ba bão táp không bằng ngữ pháp việt nam …
▸
用法
bão táp / gió táp mưa sa / tắm táp / phong ba bão táp không bằng ngữ pháp việt nam …