song hỷ
音声
双喜(異表記) envariant of song hỉ
名詞
双喜(異表記)
variant of song hỉ
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
双喜(異表記)
接続・論理
二重の喜びを祝うために使われる「song hỉ(双喜)」の異表記。
vi Mọi người thường dán chữ song hỷ để chúc mừng niềm vui nhân đôi.
ja 人々は二重の喜びを祝うために双喜の文字をよく掲示します。
構成
song / hỷ
▸
構成
song / hỷ
類語
hoan hỷ / báo hỷ
▸
類語
hoan hỷ / báo hỷ
用法
song song / chấn song / vô song / song thân …
▸
用法
song song / chấn song / vô song / song thân …