sâu nái
発音
北部
/səw˧˧ naːj˧˥/
中部
/ʂəw˧˥ na̰ːj˩˧/
南部
/ʂəw˧˧ naːj˧˥/
毒毛虫 enstinging caterpillar
名詞
毒毛虫
stinging caterpillar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
毒毛虫
接続・論理
触れると痛みを伴う刺激を生じさせる毛を持つ毛虫。
vi Tôi vô tình chạm vào con sâu nái và thấy rất đau rát.
ja 誤って毒毛虫に触れて、鋭い痛みを感じた。
構成
sâu / nái / 漊奶
▸
構成
sâu / nái / 漊奶
漢字
音節対応から推定
代表候補
漊奶
音節ごとの候補
sâu
漊(螻 / 𧒇)
nái
奶(𤜠 / 𥾋 / 𧈣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lợn nái / tốt nái / trâu nái / heo nái
▸
類語
lợn nái / tốt nái / trâu nái / heo nái
用法
ngàn sâu / sâu sát / sâu sắc / sâu bọ …
▸
用法
ngàn sâu / sâu sát / sâu sắc / sâu bọ …