ra chơi
音声
休み時間を取る entake a recess
動詞
休み時間を取る
take a recess
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
休み時間を取る
学校生活・教育
学校の授業の合間に、校庭や庭に出て休憩すること。
vi Học sinh chạy ùa ra sân khi đến giờ ra chơi.
ja 休み時間になると生徒たちが一斉に校庭へ走る。
構成
ra / chơi / ra + chơi の複合 …
▸
構成
ra / chơi / ra + chơi の複合 …
成り立ちra + chơi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠚢𨔈
音節ごとの候補
ra
𠚢(𦋦)
chơi
𨔈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra …
▸
用法
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra …