rừng nhu biển thánh
発音
北部
/zɨ̤ŋ˨˩ ɲu˧˧ ɓiə̰n˧˩˧ tʰajŋ˧˥/
中部
/ʐɨŋ˧˧ ɲu˧˥ ɓiəŋ˧˩˨ tʰa̰n˩˧/
南部
/ɹɨŋ˨˩ ɲu˧˧ ɓiəŋ˨˩˦ tʰan˧˥/
博識 enprofound wisdom
unknown
博識
profound wisdom
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
博識 接続・論理
非常に深い学問と広い知恵を持つ人への称賛。
vi Ông ấy được mọi người kính trọng vì học vấn rừng nhu biển thánh.
ja 彼はその博識さゆえに皆から尊敬されている。
構成
rừng / nhu / biển …
▸
構成
rừng / nhu / biển …
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡼹柔扁圣
音節ごとの候補
rừng
𡼹
nhu
柔
biển
扁(𣷷 / 𤅶)
thánh
圣(聖 / 𡃑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Kinh Thánh / Đất Thánh / tên thánh / thi thánh …
▸
類語
Kinh Thánh / Đất Thánh / tên thánh / thi thánh …
用法
rừng chồi / rừng khộp / rừng thưa / rừng rậm …
▸
用法
rừng chồi / rừng khộp / rừng thưa / rừng rậm …