phần cảm
発音
北部
/fə̤n˨˩ ka̰ːm˧˩˧/
中部
/fəŋ˧˧ kaːm˧˩˨/
南部
/fəŋ˨˩ kaːm˨˩˦/
インダクタ eninductor
名詞
インダクタ
inductor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
インダクタ
接続・論理
磁場の形でエネルギーを蓄える電子部品。
vi Phần cảm là một linh kiện quan trọng trong mạch điện này.
ja インダクタはこの電気回路において重要な部品だ。
構成
phần / cảm / 分感
▸
構成
phần / cảm / 分感
漢字
音節対応から推定
代表候補
分感
音節ごとの候補
phần
分
cảm
感
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phản cảm / phần / phần hồn / phần lẻ …
▸
類語
phản cảm / phần / phần hồn / phần lẻ …
用法
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …
▸
用法
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …