phù thủy
音声
魔女 enphu thuy
名詞
魔女
phu thuy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
魔女
文化・固有名詞
魔法を持ち超自然的な力を操る物語上の人物。
vi Bà phù thủy trong truyện cổ tích có một cây chổi bay.
ja おとぎ話の魔女は空飛ぶほうきを持っている。
構成
phù / thủy
▸
構成
phù / thủy
類語
phù thuỷ
▸
類語
phù thuỷ
用法
phù chú / phù trợ / phù tá / phù hợp …
▸
用法
phù chú / phù trợ / phù tá / phù hợp …