nho lâm
発音
北部
/ɲɔ˧˧ ləm˧˧/
中部
/ɲɔ˧˥ ləm˧˥/
南部
/ɲɔ˧˧ ləm˧˧/
儒学者 enConfucian scholars
名詞
儒学者
Confucian scholars
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
儒学者
接続・論理
儒教の教えや哲学を研究する学者集団。
vi Ông ấy là một người có uy tín trong giới nho lâm.
ja 彼は儒学者の社会で権威ある人だ。
構成
nho / lâm / 漢越語。漢字は 儒林 …
▸
構成
nho / lâm / 漢越語。漢字は 儒林 …
成り立ち漢越語。漢字は 儒林
漢字
出典照合済み
代表候補
儒林
音節ごとの候補
nho
儒
lâm
林
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
học giả / nhà thông thái / sĩ phu / bác học …
▸
類語
học giả / nhà thông thái / sĩ phu / bác học …
用法
nho lâm ngoại sử / rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho …
▸
用法
nho lâm ngoại sử / rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho …