ngay thảo
発音
北部
/ŋaj˧˧ tʰa̰ːw˧˩˧/
中部
/ŋaj˧˥ tʰaːw˧˩˨/
南部
/ŋaj˧˧ tʰaːw˨˩˦/
誠実な ensincere and kind
形容詞
誠実な
sincere and kind
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
誠実な
性質・状態
誠実で正直、かつ他者に親切な性格。
vi Ai cũng yêu mến cô ấy vì tính tình ngay thảo và hay giúp đỡ người khác.
ja 彼女の誠実さと助け合いの精神に皆が慕っている。
構成
ngay / thảo / 𣦍草
▸
構成
ngay / thảo / 𣦍草
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣦍草
音節ごとの候補
ngay
𣦍
thảo
草(討)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngay / ngay cả / ngay thẳng / ngay cạnh …
▸
類語
ngay / ngay cả / ngay thẳng / ngay cạnh …
用法
ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì / ngay và luôn …
▸
用法
ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì / ngay và luôn …