Lý
李 enLý
2 語義
2 つの意味
固有名詞
李
Lý
名詞
異体字
spelling variant
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
李 (Lý)
語義 1
固有名詞
李
一般的な人名。
vi Lý là một tên riêng phổ biến.
ja 李は一般的な人名である。
異体字 (spelling variant)
語義 1
名詞
表記の異体
単語「Lý」の代替表記で、様々な名前に現れる。
vi Họ của anh ấy được viết là Lý theo cách truyền thống.
ja 彼の姓は伝統的な表記法に従ってLýと書かれる。