có lý
発音
北部
/kɔ˧˥ li˧˥/
中部
/kɔ̰˩˧ lḭ˩˧/
南部
/kɔ˧˥ li˧˥/
音声
もっとも enlogical or reasonable
名詞
もっとも
logical or reasonable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
もっとも
接続・論理
論理的で理にかなっていることを表す句。
vi Những gì anh ấy nói nghe rất có lý.
ja 彼の言ったことは非常に妥当に聞こえる。
構成
có / lý
▸
構成
có / lý
用法
nhà có lý thông / có thể / có lẽ / giàu có …
▸
用法
nhà có lý thông / có thể / có lẽ / giàu có …