lòng dân
民心 enpeople's hearts
名詞
民心
people's hearts
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
民心
ある目標に向けた人々の感情、意志、支持。
vi Chính sách mới đã nhận được sự đồng thuận từ lòng dân.
ja 新しい政策は民心の同意を得た。
構成
lòng / dân / 𢚸民
▸
構成
lòng / dân / 𢚸民
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢚸民
音節ごとの候補
lòng
𢚸
dân
民
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
民心
▸
類語
民心
用法
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …
▸
用法
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …