kim ngân
発音
北部
/kim˧˧ ŋən˧˧/
中部
/kim˧˥ ŋəŋ˧˥/
南部
/kim˧˧ ŋəŋ˧˧/
音声
スイカズラ enhoneysuckle
名詞
スイカズラ
honeysuckle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スイカズラ
接続・論理
香り高い花を咲かせ、薬用や鑑賞用にされるつる性植物。
vi Những bông hoa kim ngân tỏa hương thơm ngào ngạt khắp cả khu vườn.
ja スイカズラの甘い香りが庭中に広がっている。
構成
kim / ngân / 漢越語。漢字は 金銀 …
▸
構成
kim / ngân / 漢越語。漢字は 金銀 …
成り立ち漢越語。漢字は 金銀
漢字
出典照合済み
代表候補
金銀
音節ごとの候補
kim
金
ngân
銀
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
スイカズラ
▸
類語
スイカズラ
用法
khí ngoạn kim ngân / kim cương / kim loại / hoàng kim …
▸
用法
khí ngoạn kim ngân / kim cương / kim loại / hoàng kim …