kho tàng
発音
北部
/xɔ˧˧ ta̤ːŋ˨˩/
中部
/kʰɔ˧˥ taːŋ˧˧/
南部
/kʰɔ˧˧ taːŋ˨˩/
音声
宝庫 entreasure
名詞
宝庫
treasure
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
宝庫
接続・論理
価値のある品々、または知識や文化遺産の集積。
vi Thư viện là một kho tàng tri thức của nhân loại.
ja 図書館は人類の知の宝庫である。
語義 2
名詞
倉庫
将来の使用や保存のために物品を大量に保管する場所。
vi Tòa nhà này đóng vai trò như một kho tàng chứa ngũ cốc.
ja この建物は穀物の倉庫として使われている。
構成
kho / tàng
▸
構成
kho / tàng
類語
kho báu / kho / kho bạc / kho dữ liệu …
▸
類語
kho báu / kho / kho bạc / kho dữ liệu …
用法
bò kho / thịt kho tàu / thủ kho / nhà kho …
▸
用法
bò kho / thịt kho tàu / thủ kho / nhà kho …