không sao
発音
北部
/xəwŋ˧˧ saːw˧˧/
中部
/kʰəwŋ˧˥ ʂaːw˧˥/
南部
/kʰəwŋ˧˧ ʂaːw˧˧/
音声
問題ない enno problem
感嘆詞
問題ない
no problem
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
問題ない
感謝・謝罪
問題や困難がないことを安心させるためのフレーズ。
vi Đừng lo lắng, chuyện đó không sao đâu.
ja 心配しないで、それは全く問題ない。
構成
không / sao / 空牢
▸
構成
không / sao / 空牢
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
空牢
音節ごとの候補
không
空
sao
牢
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngôi sao / bản sao / chòm sao / ra sao …
▸
類語
ngôi sao / bản sao / chòm sao / ra sao …
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …