khó xử
発音
北部
/xɔ˧˥ sɨ̰˧˩˧/
中部
/kʰɔ̰˩˧ sɨ˧˩˨/
南部
/kʰɔ˧˥ sɨ˨˩˦/
音声
困惑 enin a dilemma
形容詞
困惑
in a dilemma
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
困惑
感情
Emotions
どちらにするか迷い、決めかねている状態。
vi Tôi cảm thấy rất khó xử khi phải lựa chọn giữa hai người bạn.
ja 二人の間で進退に困惑している。
構成
khó / xử / khó + xử の複合 …
▸
構成
khó / xử / khó + xử の複合 …
成り立ちkhó + xử の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧁷處
音節ごとの候補
khó
𧁷(𧁹)
xử
處
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khó / khó khăn / khoai / gay …
▸
類語
khó / khó khăn / khoai / gay …
用法
khó chịu / khó nhọc / khó coi / kẻ khó …
▸
用法
khó chịu / khó nhọc / khó coi / kẻ khó …