hồng chuyên
発音
北部
/hə̤wŋ˨˩ ʨwiən˧˧/
中部
/həwŋ˧˧ ʨwiəŋ˧˥/
南部
/həwŋ˨˩ ʨwiəŋ˧˧/
赤くて専門的 enred and expert
unknown
赤くて専門的
red and expert
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
赤くて専門的
政治的立場が固く専門的な能力も持つ人。
vi Anh ấy là một cán bộ hồng chuyên tiêu biểu của cơ quan.
ja 彼は職場の典型的な紅専幹部だ。
構成
hồng / chuyên / 紅專
▸
構成
hồng / chuyên / 紅專
漢字
音節対応から推定
代表候補
紅專
音節ごとの候補
hồng
紅
chuyên
專
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hóng chuyện / chính chuyên / truân chuyên / không chuyên
▸
類語
hóng chuyện / chính chuyên / truân chuyên / không chuyên
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …