hỏi han
発音
北部
/hɔ̰j˧˩˧ haːn˧˧/
中部
/hɔj˧˩˨ haːŋ˧˥/
南部
/hɔj˨˩˦ haːŋ˧˧/
音声
聞く eninquire
動詞
聞く
inquire
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
聞く
挨拶・丁寧
相手の状況や健康について聞くこと。
vi Cô ấy thường xuyên gọi điện để hỏi han sức khỏe của cha mẹ.
ja 彼女はよく両親の健康について電話で聞いている。
語義 2
動詞
気遣う
他人に愛情と関心を示すための質問。
vi Mọi người đều đến hỏi han khi biết anh ấy gặp chuyện buồn.
ja 彼が悲しい出来事にあったと知り、皆が気遣った。
構成
hỏi / han / 每嘆
▸
構成
hỏi / han / 每嘆
漢字
音節対応から推定
代表候補
每嘆
音節ごとの候補
hỏi
每(𠳨)
han
嘆(𠻃 / 𧄊 / 𨫪)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
câu hỏi / học hỏi / bánh hỏi / đòi hỏi
▸
用法
câu hỏi / học hỏi / bánh hỏi / đòi hỏi