hóa sinh
生化学 enbiochemistry
2 語義
2 つの意味
2 構成語
名詞
生化学
biochemistry
形容詞
生化学
biochemical
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
生化学 (biochemistry)
語義 1
名詞
生化学
性質・状態
生物体内の化学的過程を研究する科学分野。
vi Hóa sinh là một môn học thú vị về các quá trình hóa học.
ja 生化学は化学的過程についての興味深い学問である。
生化学 (biochemical)
語義 1
形容詞
生化学の
生物体内で起こる化学的過程に関する性質を持つ。
vi Nghiên cứu này tập trung vào các phản ứng hóa sinh trong tế bào.
ja この研究は細胞内の生化学的反応に焦点を当てている。