giật gân
発音
北部
/zə̰ʔt˨˩ ɣən˧˧/
中部
/jə̰k˨˨ ɣəŋ˧˥/
南部
/jək˨˩˨ ɣəŋ˧˧/
音声
センセーショナルな ensensational
形容詞
センセーショナルな
sensational
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
センセーショナルな
同意/不同意・評価
他人に強い興奮やスリルを感じさせること
vi Bộ phim này có nội dung rất giật gân.
ja この映画の内容は非常に刺激的だ。
構成
giật / gân / giật + gân の複合
▸
構成
giật / gân / giật + gân の複合
成り立ちgiật + gân の複合
類語
kịch tính / kịch tích / bong gân / cói ba gân …
▸
類語
kịch tính / kịch tích / bong gân / cói ba gân …
用法
co giật / gió giật / giành giật / súng không giật …
▸
用法
co giật / gió giật / giành giật / súng không giật …