dung
発音
北部
/zuŋ˧˧/
中部
/juŋ˧˥/
南部
/juŋ˧˧/
美しさ enbeauty
3 語義
3 つの意味
名詞
美しさ
beauty
動詞
寛容
tolerate
固有名詞
dung
詳細
3 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 3 つの意味
美しさ (beauty)
語義 1
名詞
美しさ
外見・性格
女性の徳目としての美しさと優雅さ。
vi Vẻ dung hạnh và duyên dáng của cô ấy luôn nhận được sự khen ngợi từ mọi người.
ja 彼女の美しさと優雅さは皆から賞賛されている。
寛容 (tolerate)
語義 1
動詞
許容する
過ちや違いを許容する。
vi Người quản lý luôn bao dung và chấp nhận những sai sót nhỏ của nhân viên mới.
ja 管理者は新しいスタッフの小さなミスを常に寛容に許容する。
dung
語義 1
固有名詞
dung
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
▸
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
漢字
出典照合済み
代表候補
容
音節ごとの候補
dung
容
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。