diêm sinh
発音
北部
/ziəm˧˧ sïŋ˧˧/
中部
/jiəm˧˥ ʂïn˧˥/
南部
/jiəm˧˧ ʂɨn˧˧/
硫黄 ensulfur
1 語義
2 構成語
名詞
硫黄
sulfur
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
硫黄
接続・論理
化学元素の硫黄。
vi Diêm sinh là thành phần quan trọng trong sản xuất phân bón.
ja 硫黄は肥料生産の重要な成分である。