dũng sỹ
勇者 enbrave warrior
名詞
勇者
brave warrior
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
勇者
接続・論理
並外れた勇気を持つ人を指す言葉。
vi Anh ấy được ca ngợi là một dũng sỹ.
ja 彼は勇者として称えられている。
構成
dũng / sỹ
▸
構成
dũng / sỹ
類語
dũng khí / dũng cảm có thừa / dũng mãnh / dũng sĩ …
▸
類語
dũng khí / dũng cảm có thừa / dũng mãnh / dũng sĩ …
用法
dũng cảm / nghĩa dũng / hữu dũng vô mưu / nghĩa dũng quân tiến hành khúc …
▸
用法
dũng cảm / nghĩa dũng / hữu dũng vô mưu / nghĩa dũng quân tiến hành khúc …