dân số
発音
北部
/zən˧˧ so˧˥/
中部
/jəŋ˧˥ ʂo̰˩˧/
南部
/jəŋ˧˧ ʂo˧˥/
音声
人口 enpopulation
名詞
人口
population
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人口
数・量・単位
特定の地域に住む総人数。
vi Dân số của thành phố này đang tăng nhanh.
ja この都市の人口は急速に増えている。
構成
dân / số / 漢越語。漢字は 民數 …
▸
構成
dân / số / 漢越語。漢字は 民數 …
成り立ち漢越語。漢字は 民數
漢字
出典照合済み
代表候補
民數
音節ごとの候補
dân
民
số
数
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhân số / dân / dân ca / dân tộc học …
▸
類語
nhân số / dân / dân ca / dân tộc học …
用法
cần tăng dân số / điều tra dân số / tháp dân số / thống kê dân số …
▸
用法
cần tăng dân số / điều tra dân số / tháp dân số / thống kê dân số …