bùng nổ dân số
発音
北部
/ɓṳŋ˨˩ no̰˧˩˧ zən˧˧ so˧˥/
中部
/ɓuŋ˧˧ no˧˩˨ jəŋ˧˥ ʂo̰˩˧/
南部
/ɓuŋ˨˩ no˨˩˦ jəŋ˧˧ ʂo˧˥/
音声
人口爆発 enpopulation explosion
名詞
人口爆発
population explosion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人口爆発 接続・論理
短期間で特定の地域や世界の人々の数が急増すること。
vi Sự bùng nổ dân số gây ra nhiều áp lực cho hạ tầng của thành phố.
ja 人口爆発は都市のインフラに多くの圧力をかける。
構成
bùng nổ / dân số
▸
構成
bùng nổ / dân số
類語
bùng binh / bùng / bùng hàng / bùng bùng …
▸
類語
bùng binh / bùng / bùng hàng / bùng bùng …
用法
cần tăng dân số / điều tra dân số / tháp dân số / thống kê dân số
▸
用法
cần tăng dân số / điều tra dân số / tháp dân số / thống kê dân số